Và Cấu Trúc Tiếng Anh As Well As Và Cách Sử Dụng Chi Tiết

Và Cấu Trúc Tiếng Anh As Well As Và Cách Sử Dụng Chi Tiết

Các cụm từ trong tiếng Anh là một trong những chủ điểm ngữ pháp thông dụng và được sử dụng rất nhiều trong thực tế cũng như giao tiếp hàng ngày. Một trong những cụm từ phổ biến mà hầu như mọi người đều đã gặp là “as well as.” Bạn có biết cách sử dụng cấu trúc cũng như trong tiếng Anh không? Hãy cùng tìm hiểu cấu trúc này trong tiếng Anh với chúng tôi.

as-well-as-1-a5-sohoriverview

1. Cách sử dụng as well as và cấu trúc trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc well có nghĩa là “cũng như”. Trong một câu, nó có thể được dịch là “chỉ … chỉ” hoặc “không chỉ … và”. Cụm từ có nghĩa tương tự với cấu trúc “not only … but”.

Ví dụ:

Mr. Smith is talented as well as having a sharp mindset.

(Ông Smith không chỉ tài năng mà còn có tư duy nhạy bén).

My mother is a good businessman as well as a perfect housewife.

(Mẹ tôi là người kinh doanh giỏi cũng như người nội trợ hoàn hảo. )

as-well-as-1-a6-sohoriverview

Và cấu trúc tiếng Anh như sau:

N/ Adj/ Phrase (cụm từ)/ Clause (mệnh đề) + as well as + N/ Adj/ Phrase/Clause

Nhìn vào cấu trúc trên, chúng ta có thể thấy các từ đứng trước và sau “as well as” đều là V-ing hoặc hai từ tương tự nhau. Đây cũng là bản chất của cách sử dụng tiếng Anh. Cấu trúc Cũng như giống đực được sử dụng để giới thiệu thông tin đã biết và để nhấn mạnh những gì tiếp theo.

Ví dụ:

Mike is good at studying as well as handsome.

(Mike vừa học giỏi vừa đẹp trai.)

He is patriarchal as well as brute.

(Anh ấy gia trưởng cũng như vũ phu.)

Hãy cẩn thận khi sử dụng cấu trúc Cũng như: động từ đứng sau “cũng như” thường là động từ dạng cộng với “ing” (V-ing).

Ví dụ:

Jenny gives me useful advice as well as helping me make reports quickly.

(Jenny không những cho tôi những lời khuyên hữu ích mà còn giúp tôi làm bản báo cáo nhanh chóng.)

He walks every day regularly as well as exercises every morning.

(Họ đi bộ hàng ngày đều đặn cũng như tập thể dục vào mỗi buổi sáng.)

2. Cấu trúc mở rộng của asand English

Trên đây là những kiến ​​thức cơ bản nhất về cấu tạo. Ngoài cách sử dụng ở trên, chúng tôi có một số cấu trúc mở rộng cũng như khác.

2.1. Và vô tận

Nếu động từ chính của câu là động từ nguyên thể, thì chúng ta cũng sử dụng động từ nguyên thể không có “to” cho động từ đứng sau “cũng như”. Đây là phần quan trọng và thường gây nhầm lẫn khi làm việc với As và struct nên cần đặc biệt chú ý.

Ví dụ:

John can ride the motorbike as well as ride the car.

(John không những có thể đi xe máy mà còn có thể đi ô tô.)

The dolphin in the circus can catch the ball as well as clap their hand.

(Cá heo trong rạp xiếc vừa có thể bắt bóng vừa có thể vỗ tay.)

2.2. Và kết nối hai chủ đề

Vậy nếu trong một câu tiếng Anh có 2 chủ ngữ thì chúng ta nên dùng As và cấu trúc như thế nào?

Trong trường hợp này, các động từ trong câu được chia theo chủ ngữ đầu tiên của câu. Nếu chủ ngữ của câu là số ít thì động từ cũng được chia theo đó.

Ví dụ:

My mom, as well as my dad, both expected me to graduate.

(Mẹ cũng như bố đều mong tôi tốt nghiệp.)

My classmates, as well as I , are very happy when my teacher recovers from illness.

(Em cũng như các bạn trong lớp rất vui mừng khi cô giáo tôi khỏi bệnh.)

as-well-as-1-a3-sohoriverview

và cấu trúc

3. Một số cấu trúc mở rộng của As… As trong tiếng Anh

Ngoài những cấu trúc As được mô tả ở trên, trong tiếng Anh còn có rất nhiều cấu trúc As mở rộng khác. Tham gia để tìm hiểu chúng là gì:

As far as: theo như

Ví dụ: As far as the latest announcement, we will be off for 4 consecutive days. (Theo thông báo mới nhất, chúng tôi sẽ nghỉ 4 ngày liên tục.)

As good as: gần như

Ví dụ: As well as no one is in here. (Gần như không có ai ở đây.)

As much as: gần như là, hầu như là, dường như

Ví dụ: After studying hard, Mike as well as finished the knowledge. (Sau khi học chăm chỉ, Mike gần như là đã học xong kiến ​​thức.)

As long as: miễn là

Ví dụ: As long as he forgives me, I can do whatever he asks. (Chỉ cần anh ấy tha thứ cho tôi, tôi có thể làm bất cứ điều gì anh ấy yêu cầu.)

As soon as: ngay khi

Ví dụ: As soon as I received the test results, I immediately informed my mother. (Ngay khi nhận được kết quả xét nghiệm, tôi đã báo ngay cho mẹ.)

As early as: ngay từ khi

Ví dụ: I fell in love with Anna as early as I met her. (Tôi đã yêu Anna ngay khi gặp cô ấy.)

4. Và thực hành

Vui lòng làm các bài tập trong cấu trúc dưới đây để xem lại những gì bạn đã học:

as-well-as-1-a4-sohoriverview

Bài tập: Chuyển các câu tiếng Việt sau sang tiếng Anh theo cấu trúc cũng như:

Cánh tay của anh ấy bị thương và chân anh ấy bị gãy.

Em gái tôi phải dọn dẹp nhà cửa và nấu ăn cùng một lúc.

Hút thuốc là không tốt và nó cũng khiến bạn có mùi khó chịu.

Cũng như tôi, các bạn tôi đang háo hức mong chờ năm học sắp tới.

Cô ấy thông minh và tốt bụng.

trả lời:

He hurt his arm, as well as breaking his leg.

My sister has to clean the house as well as cook dinner.

Smoking is not good, as well as making you smell bad.

My friends, as well as I, are forward to the coming of a new school year.

She is clever as well as nice.

Đó là tất cả những gì chúng tôi muốn chia sẻ với bạn về as well as và cấu trúc. Hy vọng bài viết này có thể giúp bạn học ngữ pháp tiếng Anh tốt hơn. Mong bạn chăm chỉ học tập!

 


Leave a Reply

Your email address will not be published.